TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coverage range

US/ˈkəv.rɪdʒ ˈreɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt

coverage range nghĩa là tầm bao quát.

Nghĩa của coverage range

Danh từ

  1. Tech Tầm bao quát.

Câu hỏi thường gặp

coverage range nghĩa là gì?

coverage range (danh từ) nghĩa là tầm bao quát.

coverage range phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coverage range: giọng Mỹ (US) /ˈkəv.rɪdʒ ˈreɪndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.