TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

covered

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌvə(ɹ)d/ US/ˈkʌvə(ɹ)d/ giọng máy của trình duyệt

covered nghĩa là có mái che, kín đáo.

Nghĩa của covered

Tính từ

  1. Có mái che.
  2. Kín đáo.
  3. Được yểm hộ (nhờ pháo binh).
  4. Có đội mũ.
    • to remain coveredcứ đội nguyên mũ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với covered

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với covered

  • covered interest parity — Mức lãi xuất qui ngang; Ngang giá lãi suất.

Câu ví dụ với covered

  • The whole city is covered with snow. Thành phố phủ đầy tuyết.
  • The wall is partly covered in ivy. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
  • The ground is covered with snow. Mặt đất phủ đầy tuyết.
  • She covered twenty miles a day. Một ngày cô ấy đi được 20 dặm.
  • The forest was covered with snow. Khu rừng bị tuyết che phủ.
  • In a matter of seconds, everything was covered in smoke. Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm.
  • About 9.4% of the surface of the earth is covered in forest. Khoảng 9,4% bề mặt trái đất bị băng tuyết bao phủ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

covered nghĩa là gì?

covered (tính từ) nghĩa là có mái che, kín đáo.

covered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của covered: giọng Anh (UK) /ˈkʌvə(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌvə(ɹ)d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.