cowalker
giọng máy của trình duyệt
cowalker nghĩa là linh hồn.
Nghĩa của cowalker
Danh từ
- Linh hồn.
Dạng từ của cowalker
| Số nhiều | cowalkers |
Câu hỏi thường gặp
cowalker nghĩa là gì?
cowalker (danh từ) nghĩa là linh hồn.
cowalker nghĩa là linh hồn.
| Số nhiều | cowalkers |
cowalker (danh từ) nghĩa là linh hồn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.