TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cowshed

US/ˈkɑʊ.ˌʃɛd/ giọng máy của trình duyệt

cowshed nghĩa là chuồng bò.

Nghĩa của cowshed

Danh từ

  1. Chuồng bò.

Dạng từ của cowshed

Số nhiềucowsheds

Câu hỏi thường gặp

cowshed nghĩa là gì?

cowshed (danh từ) nghĩa là chuồng bò.

cowshed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cowshed: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊ.ˌʃɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.