cowshed
US/ˈkɑʊ.ˌʃɛd/
giọng máy của trình duyệt
cowshed nghĩa là chuồng bò.
Nghĩa của cowshed
Danh từ
- Chuồng bò.
Dạng từ của cowshed
| Số nhiều | cowsheds |
Câu hỏi thường gặp
cowshed nghĩa là gì?
cowshed (danh từ) nghĩa là chuồng bò.
cowshed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cowshed: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊ.ˌʃɛd/.