TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coxae

giọng máy của trình duyệt

coxae nghĩa là háng, khớp háng.

Nghĩa của coxae

Danh từ

  1. Y học Háng, khớp háng.

Câu hỏi thường gặp

coxae nghĩa là gì?

coxae (danh từ) nghĩa là háng, khớp háng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.