cozy
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈkoʊ.zi/
giọng máy của trình duyệt
cozy nghĩa là ấm cúng, thoải mái dễ chịu.
Nghĩa của cozy
Tính từ
- Ấm cúng, thoải mái dễ chịu.
- a cosy lifemột cuộc đời ấm cúng
Danh từ
- Ấm giỏ ((cũng) tea cosy).
- Ghế hai chỗ có nệm.
Câu hỏi thường gặp
cozy nghĩa là gì?
cozy (tính từ, danh từ) nghĩa là ấm cúng, thoải mái dễ chịu.
cozy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cozy: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.zi/.