TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crêpe

UK/kɹɛp/ US/kɹeɪp/ giọng máy của trình duyệt

crêpe nghĩa là nhiễu, kếp, bánh kếp.

Nghĩa của crêpe

Danh từ

  1. Nhiễu, kếp.
  2. Bánh kếp.

Cụm từ, thành ngữ với crêpe

  • crêpe de Chine — Kếp Trung quốc.

Câu hỏi thường gặp

crêpe nghĩa là gì?

crêpe (danh từ) nghĩa là nhiễu, kếp, bánh kếp.

crêpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crêpe: giọng Anh (UK) /kɹɛp/, giọng Mỹ (US) /kɹeɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.