crabbedly Nghegiọng máy của trình duyệt crabbedly nghĩa là Xem crabbed. Nghĩa của crabbedly Phó từ Xem crabbed Dạng từ của crabbedly So sánh hơnmore crabbedlySo sánh nhấtmost crabbedly Câu hỏi thường gặp crabbedly nghĩa là gì?crabbedly (phó từ) nghĩa là Xem crabbed.