crabshell
giọng máy của trình duyệt
crabshell nghĩa là vỏ cua, mai cua.
Nghĩa của crabshell
Danh từ
- Vỏ cua, mai cua.
Dạng từ của crabshell
| Số nhiều | crabshells |
Nguồn gốc từ crabshell
Từ ghép giữa.
Câu hỏi thường gặp
crabshell nghĩa là gì?
crabshell (danh từ) nghĩa là vỏ cua, mai cua.