crackdown
US/ˈkɹækdaʊn/
giọng máy của trình duyệt
crackdown nghĩa là Sự trừng trị thẳng tay, biện pháp thẳng tay hơn.
Nghĩa của crackdown
Danh từ
- Sự trừng trị thẳng tay, biện pháp thẳng tay hơn.
Dạng từ của crackdown
| Số nhiều | crackdowns |
Câu hỏi thường gặp
crackdown nghĩa là gì?
crackdown (danh từ) nghĩa là Sự trừng trị thẳng tay, biện pháp thẳng tay hơn.
crackdown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crackdown: giọng Mỹ (US) /ˈkɹækdaʊn/.