TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cracking

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹækɪŋ/ giọng máy US/ˈkɹækɪŋ/ giọng người thật

cracking nghĩa là Crackinh.

Nghĩa của cracking

Danh từ

  1. Kỹ thuật Crackinh.

Dạng từ của cracking

Số nhiềucrackings

Câu hỏi thường gặp

cracking nghĩa là gì?

cracking (danh từ) nghĩa là Crackinh.

cracking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cracking: giọng Anh (UK) /ˈkɹækɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹækɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.