TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cracker

UK/ˈkɹækə(ɹ)/ US/ˈkɹækə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

cracker nghĩa là bánh quy giòn, kẹo giòn.

Nghĩa của cracker

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bánh quy giòn.
  2. Kẹo giòn.
  3. Pháo (để đốt).
  4. Số nhiều Cái kẹp hạt dẻ.
  5. Tiếng đổ vỡ; sự đổ vỡ.
  6. Ngôn ngữ nhà trường (từ lóng) lời nói láo, lời nói khoác.
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người da trắng nghèo ở miền nam nước Mỹ.
  8. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Máy đập giập, máy nghiền, máy tán.

Dạng từ của cracker

Số nhiềucrackers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cracker

Đồng nghĩa

Họ từ của cracker

Cụm từ, thành ngữ với cracker

  • to be crackers — (Từ lóng) Hoá rồ, dở chứng gàn.

Câu hỏi thường gặp

cracker nghĩa là gì?

cracker (danh từ) nghĩa là bánh quy giòn, kẹo giòn.

cracker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cracker: giọng Anh (UK) /ˈkɹækə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹækə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.