TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

craftiness

US/ˈkræf.ti.nəs/ giọng máy của trình duyệt

craftiness nghĩa là sự mánh khoé, sự láu cá.

Nghĩa của craftiness

Danh từ

  1. Sự mánh khoé, sự láu cá, tính xảo quyệt, tính xảo trá.

Dạng từ của craftiness

Số nhiềucraftinesses

Câu hỏi thường gặp

craftiness nghĩa là gì?

craftiness (danh từ) nghĩa là sự mánh khoé, sự láu cá.

craftiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craftiness: giọng Mỹ (US) /ˈkræf.ti.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.