TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cranesbill

US/ˈkɹeɪnz.bɪl/ giọng máy của trình duyệt

cranesbill nghĩa là cây mỏ hạc.

Nghĩa của cranesbill

Danh từ

  1. Thực vật Cây mỏ hạc.

Dạng từ của cranesbill

Số nhiềucranesbills

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cranesbill

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cranesbill nghĩa là gì?

cranesbill (danh từ) nghĩa là cây mỏ hạc.

cranesbill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cranesbill: giọng Mỹ (US) /ˈkɹeɪnz.bɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.