cranesbill
US/ˈkɹeɪnz.bɪl/
giọng máy của trình duyệt
cranesbill nghĩa là cây mỏ hạc.
Nghĩa của cranesbill
Danh từ
- Thực vật Cây mỏ hạc.
Dạng từ của cranesbill
| Số nhiều | cranesbills |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cranesbill
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cranesbill nghĩa là gì?
cranesbill (danh từ) nghĩa là cây mỏ hạc.
cranesbill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cranesbill: giọng Mỹ (US) /ˈkɹeɪnz.bɪl/.