TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cranially

US/ˈkreɪ.ni.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

cranially nghĩa là Xem cranial.

Nghĩa của cranially

Phó từ

  1. Xem cranial

Họ từ của cranially

Câu hỏi thường gặp

cranially nghĩa là gì?

cranially (phó từ) nghĩa là Xem cranial.

cranially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cranially: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.ni.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.