craniate
US/ˈkreɪ.ni.ət/
giọng máy của trình duyệt
craniate nghĩa là có sọ.
Nghĩa của craniate
Tính từ
- Có sọ.
Dạng từ của craniate
| Số nhiều | craniates |
Câu hỏi thường gặp
craniate nghĩa là gì?
craniate (tính từ) nghĩa là có sọ.
craniate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craniate: giọng Mỹ (US) /ˈkreɪ.ni.ət/.