craniofacial
UK/kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/
US/kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
craniofacial nghĩa là Thuộc sọ và mặt.
Nghĩa của craniofacial
Tính từ
- Thuộc sọ và mặt.
Câu hỏi thường gặp
craniofacial nghĩa là gì?
craniofacial (tính từ) nghĩa là Thuộc sọ và mặt.
craniofacial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craniofacial: giọng Anh (UK) /kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/.