TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

craniofacial

UK/kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/ US/kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

craniofacial nghĩa là Thuộc sọ và mặt.

Nghĩa của craniofacial

Tính từ

  1. Thuộc sọ và mặt.

Câu hỏi thường gặp

craniofacial nghĩa là gì?

craniofacial (tính từ) nghĩa là Thuộc sọ và mặt.

craniofacial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craniofacial: giọng Anh (UK) /kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /kɹeɪ.nɪ.əˈfeɪ.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.