TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crash-proof

US/ˈkræʃ.ˈpruːf/ giọng máy của trình duyệt

crash-proof nghĩa là Chống lại được va chạm.

Nghĩa của crash-proof

Tính từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Chống lại được va chạm.

Câu hỏi thường gặp

crash-proof nghĩa là gì?

crash-proof (tính từ) nghĩa là Chống lại được va chạm.

crash-proof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crash-proof: giọng Mỹ (US) /ˈkræʃ.ˈpruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.