cratch
UK/kɹæt͡ʃ/
US/kɹæt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
cratch nghĩa là máng ăn.
Nghĩa của cratch
Danh từ
- Máng ăn (cho súc vật, để ở ngoài trời).
Dạng từ của cratch
| Ngôi thứ ba số ít | cratches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cratching |
| Quá khứ phân từ | cratched |
| Quá khứ | cratched |
| Số nhiều | cratches |
Câu hỏi thường gặp
cratch nghĩa là gì?
cratch (danh từ) nghĩa là máng ăn.
cratch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cratch: giọng Anh (UK) /kɹæt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kɹæt͡ʃ/.