TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creakily

US/ˈkri.ki.li/ giọng máy của trình duyệt

creakily nghĩa là cót két, kẽo kẹt.

Nghĩa của creakily

Phó từ

  1. Cót két, kẽo kẹt.

Dạng từ của creakily

So sánh hơnmore creakily
So sánh nhấtmost creakily

Câu hỏi thường gặp

creakily nghĩa là gì?

creakily (phó từ) nghĩa là cót két, kẽo kẹt.

creakily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creakily: giọng Mỹ (US) /ˈkri.ki.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.