creamily
UK/ˈkɹiːmɪli/
US/ˈkɹiːmɪli/
giọng máy của trình duyệt
creamily nghĩa là Xem creamy.
Nghĩa của creamily
Phó từ
- Xem creamy
Dạng từ của creamily
| So sánh hơn | more creamily |
| So sánh nhất | most creamily |
Câu hỏi thường gặp
creamily nghĩa là gì?
creamily (phó từ) nghĩa là Xem creamy.
creamily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creamily: giọng Anh (UK) /ˈkɹiːmɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹiːmɪli/.