TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creaminess

US/ˈkri.mi.nəs/ giọng máy của trình duyệt

creaminess nghĩa là Xem creamy.

Nghĩa của creaminess

Danh từ

  1. Xem creamy

Dạng từ của creaminess

Số nhiềucreaminesses

Câu hỏi thường gặp

creaminess nghĩa là gì?

creaminess (danh từ) nghĩa là Xem creamy.

creaminess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creaminess: giọng Mỹ (US) /ˈkri.mi.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.