TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crease-resistant

US/ˈkris..tənt/ giọng máy của trình duyệt

crease-resistant nghĩa là không nhàu.

Nghĩa của crease-resistant

Tính từ

  1. Không nhàu (vải...).

Câu hỏi thường gặp

crease-resistant nghĩa là gì?

crease-resistant (tính từ) nghĩa là không nhàu.

crease-resistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crease-resistant: giọng Mỹ (US) /ˈkris..tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.