creatively
UK/kɹiˈeɪtɪvli/
US/kɹiˈeɪtɪvli/
giọng máy của trình duyệt
creatively nghĩa là sáng tạo.
Nghĩa của creatively
Phó từ
- Sáng tạo.
Dạng từ của creatively
| So sánh hơn | more creatively |
| So sánh nhất | most creatively |
Câu hỏi thường gặp
creatively nghĩa là gì?
creatively (phó từ) nghĩa là sáng tạo.
creatively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creatively: giọng Anh (UK) /kɹiˈeɪtɪvli/, giọng Mỹ (US) /kɹiˈeɪtɪvli/.