TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creatively

UK/kɹiˈeɪtɪvli/ US/kɹiˈeɪtɪvli/ giọng máy của trình duyệt

creatively nghĩa là sáng tạo.

Nghĩa của creatively

Phó từ

  1. Sáng tạo.

Dạng từ của creatively

So sánh hơnmore creatively
So sánh nhấtmost creatively

Câu hỏi thường gặp

creatively nghĩa là gì?

creatively (phó từ) nghĩa là sáng tạo.

creatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creatively: giọng Anh (UK) /kɹiˈeɪtɪvli/, giọng Mỹ (US) /kɹiˈeɪtɪvli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.