TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

credit guarantee

US/ ˌɡɛr.ən.ˈti/ giọng máy của trình duyệt

credit guarantee nghĩa là bảo đảm tín dụng.

Nghĩa của credit guarantee

Danh từ

  1. Kinh tế học Bảo đảm tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

credit guarantee nghĩa là gì?

credit guarantee (danh từ) nghĩa là bảo đảm tín dụng.

credit guarantee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của credit guarantee: giọng Mỹ (US) / ˌɡɛr.ən.ˈti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.