TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

credit squeeze

US/ ˈskwiz/ giọng máy của trình duyệt

credit squeeze nghĩa là hạn chế tín dụng.

Nghĩa của credit squeeze

Danh từ

  1. Kinh tế học Hạn chế tín dụng.

Dạng từ của credit squeeze

Số nhiềucredit squeezes

Câu hỏi thường gặp

credit squeeze nghĩa là gì?

credit squeeze (danh từ) nghĩa là hạn chế tín dụng.

credit squeeze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của credit squeeze: giọng Mỹ (US) / ˈskwiz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.