TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

credit transfer

US/ trænts.ˈfɜː/ giọng máy của trình duyệt

credit transfer nghĩa là chuyển khoản.

Nghĩa của credit transfer

Danh từ

  1. Kinh tế học Chuyển khoản.

Dạng từ của credit transfer

Số nhiềucredit transfers

Câu hỏi thường gặp

credit transfer nghĩa là gì?

credit transfer (danh từ) nghĩa là chuyển khoản.

credit transfer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của credit transfer: giọng Mỹ (US) / trænts.ˈfɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.