TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creditworthy

US/ˈkrɛ.dɪt.ˌwɜː.ði/ giọng máy của trình duyệt

creditworthy nghĩa là Đáng tin để cho vay.

Nghĩa của creditworthy

Tính từ

  1. Đáng tin để cho vay.

Dạng từ của creditworthy

So sánh hơnmore creditworthy
So sánh nhấtmost creditworthy

Câu hỏi thường gặp

creditworthy nghĩa là gì?

creditworthy (tính từ) nghĩa là Đáng tin để cho vay.

creditworthy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creditworthy: giọng Mỹ (US) /ˈkrɛ.dɪt.ˌwɜː.ði/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.