creditworthy
US/ˈkrɛ.dɪt.ˌwɜː.ði/
giọng máy của trình duyệt
creditworthy nghĩa là Đáng tin để cho vay.
Nghĩa của creditworthy
Tính từ
- Đáng tin để cho vay.
Dạng từ của creditworthy
| So sánh hơn | more creditworthy |
| So sánh nhất | most creditworthy |
Câu hỏi thường gặp
creditworthy nghĩa là gì?
creditworthy (tính từ) nghĩa là Đáng tin để cho vay.
creditworthy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creditworthy: giọng Mỹ (US) /ˈkrɛ.dɪt.ˌwɜː.ði/.