TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

credo

UK/ˈkɹidəʊ/ US/ˈkɹidoʊ/ giọng máy của trình duyệt

credo nghĩa là cương lĩnh.

Nghĩa của credo

Danh từ

  1. Cương lĩnh.

Dạng từ của credo

Số nhiềucredos

Câu hỏi thường gặp

credo nghĩa là gì?

credo (danh từ) nghĩa là cương lĩnh.

credo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của credo: giọng Anh (UK) /ˈkɹidəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹidoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.