TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creeping discharge

US/ˈkri.piɳ dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/ giọng máy của trình duyệt

creeping discharge nghĩa là phóng ở bề mặt.

Nghĩa của creeping discharge

Danh từ

  1. Tech Phóng ở bề mặt.

Câu hỏi thường gặp

creeping discharge nghĩa là gì?

creeping discharge (danh từ) nghĩa là phóng ở bề mặt.

creeping discharge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creeping discharge: giọng Mỹ (US) /ˈkri.piɳ dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.