creeping discharge
US/ˈkri.piɳ dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/
giọng máy của trình duyệt
creeping discharge nghĩa là phóng ở bề mặt.
Nghĩa của creeping discharge
Danh từ
- Tech Phóng ở bề mặt.
Câu hỏi thường gặp
creeping discharge nghĩa là gì?
creeping discharge (danh từ) nghĩa là phóng ở bề mặt.
creeping discharge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creeping discharge: giọng Mỹ (US) /ˈkri.piɳ dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/.