TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

creeping

UK/ˈkɹiːpɪŋ/ US/ˈkɹiːpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

creeping nghĩa là dần dần, từ từ.

Nghĩa của creeping

Tính từ

  1. Dần dần, từ từ.

Dạng từ của creeping

Số nhiềucreepings

Cụm từ, thành ngữ với creeping

  • creeping discharge — Phóng ở bề mặt.
  • creeping display — Chạy ngang trên màn hình.
  • creeping inflation — Lạm phát sên bò; Lạm phát bò dần.

Câu hỏi thường gặp

creeping nghĩa là gì?

creeping (tính từ) nghĩa là dần dần, từ từ.

creeping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creeping: giọng Anh (UK) /ˈkɹiːpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹiːpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.