creeping
UK/ˈkɹiːpɪŋ/
US/ˈkɹiːpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
creeping nghĩa là dần dần, từ từ.
Nghĩa của creeping
Tính từ
- Dần dần, từ từ.
Dạng từ của creeping
| Số nhiều | creepings |
Cụm từ, thành ngữ với creeping
- creeping discharge — Phóng ở bề mặt.
- creeping display — Chạy ngang trên màn hình.
- creeping inflation — Lạm phát sên bò; Lạm phát bò dần.
Câu hỏi thường gặp
creeping nghĩa là gì?
creeping (tính từ) nghĩa là dần dần, từ từ.
creeping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creeping: giọng Anh (UK) /ˈkɹiːpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹiːpɪŋ/.