TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crest voltmeter

US/ˈkrɛst ˈvoʊlt.ˌmi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

crest voltmeter nghĩa là vôn kế đỉnh.

Nghĩa của crest voltmeter

Danh từ

  1. Tech Vôn kế đỉnh.

Câu hỏi thường gặp

crest voltmeter nghĩa là gì?

crest voltmeter (danh từ) nghĩa là vôn kế đỉnh.

crest voltmeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crest voltmeter: giọng Mỹ (US) /ˈkrɛst ˈvoʊlt.ˌmi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.