crested
UK/ˈkɹɛstɪd/
US/ˈkɹɛstɪd/
giọng máy của trình duyệt
crested nghĩa là có biểu tượng riêng, có mào.
Nghĩa của crested
Tính từ
- Có biểu tượng riêng.
- Nói về chim Có mào.
Dạng từ của crested
| Số nhiều | cresteds |
Họ từ của crested
Cụm từ, thành ngữ với crested
- crested auklet — Một loài chim biển nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
crested nghĩa là gì?
crested (tính từ) nghĩa là có biểu tượng riêng, có mào.
crested phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crested: giọng Anh (UK) /ˈkɹɛstɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɛstɪd/.