TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cricketer

UK/ˈkɹɪk.ɪtə/ US/ˈkɹɪk.ɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

cricketer nghĩa là người chơi crikê.

Nghĩa của cricketer

Danh từ

  1. Người chơi crikê.

Dạng từ của cricketer

Số nhiềucricketers

Câu hỏi thường gặp

cricketer nghĩa là gì?

cricketer (danh từ) nghĩa là người chơi crikê.

cricketer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cricketer: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪk.ɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪk.ɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.