cried
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹaɪd/
US/kɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
cried nghĩa là tiếng kêu, tiêng la, kêu, gào.
Nghĩa của cried
Danh từ
- Tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...).
- a cry for helptiếng kêu cứu
- a cry of triumphtiếng hò reo chiến thắng
- Tiếng rao hàng ngoài phố.
- Lời hô, lời kêu gọi.
- Sự khóc, tiếng khóc.
- to have a good crykhóc nức nở
- Dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng.
- Tiếng chó sủa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- with the hounds in full cry after itcó cả một lũ chó săn sủa ầm ĩ đuổi theo sau
Động từ
- Kêu, gào, thét, la hét.
- Khóc, khóc lóc.
- to cry bitter tearskhóc lóc thảm thiết
Cụm từ, thành ngữ với cried
- a far cry — Quãng cách xa; sự khác xa.
- to follow in the cry — Ở trong một đám đông vô danh.
- in full cty — Hò hét đuổi theo.
- much cry and little wool — Chuyện bé xé ra to.
- with cry of — Trong tầm tai nghe được.
- to cry down — Chê bai, làm giảm giá trị, làm mất thanh danh.
- to cry for — Đòi, vòi.
- to cry out — Thét.
- to cry up — Tán dương.
- to cry halves — Đòi chia phần.
- to cry mercy — Xin dung thứ.
- to cry oneself to sleep — Khóc tới khi ngủ thiếp đi.
- to cry out before one is hurt — Chưa đánh đã khóc, chưa đụng đến đã la làng.
- to cry quits to cry shame upon somebody — Chống lại ai, phản khán ai.
- to cry stinking fish — Vạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này.
- to cry wolf — Kêu cứu đùa, kêu cứu láo để đánh lừa mọi người.
Câu ví dụ với cried
- He cried in admiration of her performance. Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.
- The baby fell down and cried. Đứa bé đã bị ngã xuống và khóc.
- He cried out, "Help me." Cậu ấy thốt lên, "Giúp tui với!"
- She cried throughout the night. Cô ấy đã khóc cả đêm.
- Tom cried for an hour. Tom đã khóc được 1 tiếng đồng hồ.
- She cried all night. Cô ấy đã khóc cả đêm.
- I cried today. Tôi đã khóc hôm nay.
- I cried, too. Tôi cũng đã khóc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cried nghĩa là gì?
cried (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng kêu, tiêng la, kêu, gào.
cried phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cried: giọng Anh (UK) /kɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /kɹaɪd/.