TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

criminal law

giọng máy của trình duyệt

criminal law nghĩa là luật hình sự.

Nghĩa của criminal law

Danh từ

  1. Luật hình sự.

Dạng từ của criminal law

Số nhiềucriminal laws

Câu ví dụ với criminal law

  • He is an authority on criminal law. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

criminal law nghĩa là gì?

criminal law (danh từ) nghĩa là luật hình sự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.