criminal
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɪm.ɪ.nəl/
US/ˈkɹɪm.ɪ.nəl/
giọng máy của trình duyệt
criminal nghĩa là có tội, phạm tội, kẻ phạm tội, tội phạm.
Nghĩa của criminal
Tính từ
- Có tội, phạm tội, tội ác.
- a criminal acthành động tội ác
- criminal lawluật hình
Danh từ
- Kẻ phạm tội, tội phạm.
- war criminaltội phạm chiến tranh
Dạng từ của criminal
| So sánh hơn | more criminal |
| So sánh nhất | most criminal |
| Số nhiều | criminals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với criminal
Đồng nghĩa
Họ từ của criminal
Cụm từ, thành ngữ với criminal
- criminal code — Bộ luật hình sự.
- criminal law — Luật hình sự.
- criminal record — Lý lịch tư pháp.
Câu ví dụ với criminal
- He is an authority on criminal law. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.
- Tom is a wanted criminal. Tom là một tội phạm bị truy nã.
- Arson is a criminal act. Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
- The criminal left footprints. Dấu chân tội phạm để lại.
- The police will keep an eye on the man they think is the criminal. Cảnh sát sẽ theo dõi người đàn ông đó vì họ nghĩ ông ta là tội phạm.
- The criminal had lured him into a trap from which he could no longer escape. Tên tội phạm đã lừa anh vào cái bẫy mà anh không thể chạy thoát.
- In Singapore, one way to punish criminals is to whip them. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
criminal nghĩa là gì?
criminal (tính từ, danh từ) nghĩa là có tội, phạm tội, kẻ phạm tội, tội phạm.
criminal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của criminal: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪm.ɪ.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪm.ɪ.nəl/.