criminal record
giọng máy của trình duyệt
criminal record nghĩa là lý lịch tư pháp.
Nghĩa của criminal record
Danh từ
- Lý lịch tư pháp.
Dạng từ của criminal record
| Số nhiều | criminal records |
Câu hỏi thường gặp
criminal record nghĩa là gì?
criminal record (danh từ) nghĩa là lý lịch tư pháp.