criminator
giọng máy của trình duyệt
criminator nghĩa là Xem criminate.
Nghĩa của criminator
Danh từ
- Xem criminate
Dạng từ của criminator
| Số nhiều | criminators |
Câu hỏi thường gặp
criminator nghĩa là gì?
criminator (danh từ) nghĩa là Xem criminate.