TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

criminology

US/ˌkrɪ.mə.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

criminology nghĩa là khoa tội phạm, tội phạm học.

Nghĩa của criminology

Danh từ

  1. Khoa tội phạm, tội phạm học.

Dạng từ của criminology

Số nhiềucriminologies

Câu hỏi thường gặp

criminology nghĩa là gì?

criminology (danh từ) nghĩa là khoa tội phạm, tội phạm học.

criminology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criminology: giọng Mỹ (US) /ˌkrɪ.mə.ˈnɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.