crimper
UK/ˈkɹɪmpə(ɹ)/
US/ˈkɹɪmpɚ/
giọng máy của trình duyệt
crimper nghĩa là Xem crimp.
Nghĩa của crimper
Danh từ
- Xem crimp
Dạng từ của crimper
| Số nhiều | crimpers |
Câu hỏi thường gặp
crimper nghĩa là gì?
crimper (danh từ) nghĩa là Xem crimp.
crimper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crimper: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪmpə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪmpɚ/.