TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crippler

US/ˈkrɪ.pə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

crippler nghĩa là Xem cripple.

Nghĩa của crippler

Danh từ

  1. Xem cripple

Dạng từ của crippler

Số nhiềucripplers

Câu hỏi thường gặp

crippler nghĩa là gì?

crippler (danh từ) nghĩa là Xem cripple.

crippler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crippler: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.pə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.