crippler
US/ˈkrɪ.pə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
crippler nghĩa là Xem cripple.
Nghĩa của crippler
Danh từ
- Xem cripple
Dạng từ của crippler
| Số nhiều | cripplers |
Câu hỏi thường gặp
crippler nghĩa là gì?
crippler (danh từ) nghĩa là Xem cripple.
crippler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crippler: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.pə.lɜː/.