cripple
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɪp(ə)l/
US/ˈkɹɪp(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
cripple nghĩa là người què, cái thang đứng, cái giá, làm què.
Nghĩa của cripple
Danh từ
- Người què.
- Cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...).
Ngoại động từ
- Làm què, làm tàn tật.
- Làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại.
- the ship was crippled by the stormchiếc tàu đã bị bão làm hỏng
- Nghĩa bóng Làm tê liệt.
- to cripple someone's effortslàm tê liệt cố gắng của ai
Nội động từ
- + along Đi khập khiễng.
Dạng từ của cripple
| Số nhiều | cripples |
| Ngôi thứ ba số ít | cripples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crippling |
| Quá khứ phân từ | crippled |
| Quá khứ | crippled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cripple
Đồng nghĩa
Họ từ của cripple
Câu hỏi thường gặp
cripple nghĩa là gì?
cripple (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người què, cái thang đứng, cái giá, làm què.
cripple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cripple: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪp(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪp(ə)l/.