TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

criterial

UK/kɹaɪ̯ˈtɪə̯.ɹɪəl/ US/kɹajˈtiːɹiəl/ giọng máy của trình duyệt

criterial nghĩa là Xem criterion.

Nghĩa của criterial

Tính từ

  1. Xem criterion

Dạng từ của criterial

So sánh hơnmore criterial
So sánh nhấtmost criterial

Câu hỏi thường gặp

criterial nghĩa là gì?

criterial (tính từ) nghĩa là Xem criterion.

criterial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criterial: giọng Anh (UK) /kɹaɪ̯ˈtɪə̯.ɹɪəl/, giọng Mỹ (US) /kɹajˈtiːɹiəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.