TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

critical path

US/ˈkrɪ.tɪ.kəl ˈpæθ/ giọng máy của trình duyệt

critical path nghĩa là đường tới hạn.

Nghĩa của critical path

Danh từ

  1. Tech Đường tới hạn.

Dạng từ của critical path

Số nhiềucritical paths

Câu hỏi thường gặp

critical path nghĩa là gì?

critical path (danh từ) nghĩa là đường tới hạn.

critical path phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của critical path: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.tɪ.kəl ˈpæθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.