TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

critical data

US/ˈkrɪ.tɪ.kəl ˈdeɪ.tə/ giọng máy của trình duyệt

critical data nghĩa là dữ kiện chính.

Nghĩa của critical data

Danh từ

  1. Tech Dữ kiện chính.

Câu hỏi thường gặp

critical data nghĩa là gì?

critical data (danh từ) nghĩa là dữ kiện chính.

critical data phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của critical data: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.tɪ.kəl ˈdeɪ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.