TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

critical resistance

US/ˈkrɪ.tɪ.kəl rɪ.ˈzɪs.tənts/ giọng máy của trình duyệt

critical resistance nghĩa là điện trở tới hạn.

Nghĩa của critical resistance

Danh từ

  1. Tech Điện trở tới hạn.

Câu hỏi thường gặp

critical resistance nghĩa là gì?

critical resistance (danh từ) nghĩa là điện trở tới hạn.

critical resistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của critical resistance: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.tɪ.kəl rɪ.ˈzɪs.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.