TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

critical value

US/ ˈvæl.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

critical value nghĩa là giá trị tới hạn.

Nghĩa của critical value

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá trị tới hạn.

Câu hỏi thường gặp

critical value nghĩa là gì?

critical value (danh từ) nghĩa là giá trị tới hạn.

critical value phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của critical value: giọng Mỹ (US) / ˈvæl.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.