crocket
US/ˈkrɑː.kət/
giọng máy của trình duyệt
crocket nghĩa là trang trí hình lá.
Nghĩa của crocket
Danh từ
- Kiến trúc Trang trí hình lá.
Dạng từ của crocket
| Số nhiều | crockets |
Câu hỏi thường gặp
crocket nghĩa là gì?
crocket (danh từ) nghĩa là trang trí hình lá.
crocket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crocket: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑː.kət/.