TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crockery

UK/ˈkɹɒkəɹi/ US/ˈkɹɑk(ə)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

crockery nghĩa là bát đĩa bằng sành.

Nghĩa của crockery

Danh từ

  1. Bát đĩa bằng sành.

Dạng từ của crockery

Số nhiềucrockeries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crockery

Đồng nghĩa

Họ từ của crockery

Câu hỏi thường gặp

crockery nghĩa là gì?

crockery (danh từ) nghĩa là bát đĩa bằng sành.

crockery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crockery: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒkəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɑk(ə)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.