crockery
UK/ˈkɹɒkəɹi/
US/ˈkɹɑk(ə)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
crockery nghĩa là bát đĩa bằng sành.
Nghĩa của crockery
Danh từ
- Bát đĩa bằng sành.
Dạng từ của crockery
| Số nhiều | crockeries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crockery
Đồng nghĩa
Họ từ của crockery
Câu hỏi thường gặp
crockery nghĩa là gì?
crockery (danh từ) nghĩa là bát đĩa bằng sành.
crockery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crockery: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒkəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɑk(ə)ɹi/.